Loa sub muốn đánh xuống sâu, tiếng bass gọn hay có lực không chỉ phụ thuộc vào củ loa và công suất ampli. Kích thước thùng loa sub cũng là yếu tố rất quan trọng bởi thể tích bên trong thùng, kích thước cổng thoát hơi và cách bố trí củ loa đều tác động trực tiếp đến đáp tuyến tần số thấp.
Vì vậy, khi tìm kích thước thùng loa sub 20, 30, 40 hay 50, chúng ta không nên hiểu rằng mỗi đường kính bass sẽ có duy nhất một bộ số đo dài × rộng × cao cố định. Hai củ loa cùng bass 30 cm nhưng thông số cơ điện khác nhau hoàn toàn có thể yêu cầu thể tích thùng khác nhau.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi từ kích thước thùng sub bass 20 đến bass 50, đồng thời làm rõ cách chọn kích thước sao cho thực tế hơn thay vì chỉ lấy một bản vẽ trên mạng rồi áp dụng cho mọi củ loa.
Kích thước thùng loa sub được hiểu như thế nào?
Trước tiên cần phân biệt hai khái niệm thường bị nhầm lẫn là kích thước củ loa và kích thước thùng loa.
Khi nói sub 20, 30, 40 hay 50, người dùng Việt Nam thường đang nói đến kích thước tương đối của củ bass:
- Bass 20: khoảng 8 inch, đường kính danh định khoảng 20 cm.
- Bass 30: khoảng 12 inch, đường kính danh định khoảng 30 cm.
- Bass 40: thường tương ứng nhóm 15 inch, khoảng 38 – 40 cm.
- Bass 50: thường dùng để gọi nhóm bass lớn 18 inch hoặc tương đương, một số hệ thống lớn có thể sử dụng driver 21 inch.
Đây không phải kích thước thùng.
Ví dụ một driver B&C 12TBX100 được hãng xếp ở nhóm 12 inch, đường kính tổng thể thực tế là 319 mm nhưng hãng khuyến nghị thể tích thùng khoảng 40 lít. Trong khi driver 18SW115 đường kính 460 mm lại được đề xuất thùng khoảng 150 lít.
Như vậy, càng lên bass lớn thì thùng thường phải lớn hơn, nhưng tỷ lệ tăng không đơn giản theo kiểu “bass lớn gấp đôi thì thùng cũng gấp đôi”.

Vì sao không có một kích thước thùng sub chuẩn cho mọi củ loa?
Đây là điểm quan trọng nhất nếu bạn đang có ý định tự đóng thùng.
Cùng là loa bass 30 cm nhưng một củ có thể thích hợp với thùng 40 lít, trong khi củ khác lại hoạt động tốt với thể tích 70 – 100 lít. Nguyên nhân nằm ở đặc tính của chính driver.
Thông số Vas
Vas có thể hiểu đơn giản là một thông số thể hiện đặc tính đàn hồi của hệ thống màng loa – suspension dưới dạng thể tích không khí tương đương.
Vas lớn thường dẫn đến yêu cầu khác về thể tích thùng so với một driver có Vas nhỏ. Vì vậy không thể chỉ đo đường kính loa rồi suy ra thể tích thùng.
Thông số Fs
Fs là tần số cộng hưởng tự do của củ loa.
Driver được thiết kế cho subwoofer thường có Fs tương đối thấp. Tuy nhiên Fs không phải con số duy nhất để quyết định loa có xuống bass sâu hay không, bởi đáp tuyến cuối cùng vẫn phụ thuộc thùng, tuning, Qts, excursion và nhiều yếu tố khác.
Thông số Qts
Eminence cho biết Qts khoảng 0,4 trở xuống thường phù hợp với thùng có cổng hơi, còn khoảng 0,4 – 0,7 thường thiên về thùng kín, dù nhà sản xuất cũng lưu ý vẫn tồn tại ngoại lệ và cần xem xét toàn bộ thông số driver.
Điều này giải thích vì sao việc tìm trên mạng một bản vẽ ghi đơn giản “thùng sub bass 40 chuẩn” rồi đóng theo chưa chắc mang lại kết quả tốt.

Kích thước thùng loa sub 20
Sub bass 20 cm tương đương khoảng 8 inch thường được sử dụng trong phòng nhỏ, dàn nghe nhạc gia đình, loa multimedia, hệ thống 2.1 hoặc một số mẫu sub nhỏ gọn.
Ưu thế lớn nhất của nhóm này là kích thước thùng vừa phải, dễ bố trí và không chiếm nhiều diện tích.
Thể tích thùng sub bass 20 tham khảo
Một ví dụ khá rõ là driver B&C 8FG64 có đường kính danh định 200 mm. Nhà sản xuất đề xuất thể tích thùng 16 lít, tuning khoảng 50 Hz.
Eminence Alpha-8A cũng cho thấy cùng kích thước 8 inch nhưng thể tích có thể thay đổi khá rộng: khoảng 5 – 7 lít với thùng kín và 16,7 – 25,5 lít với thùng có cổng hơi.
Từ các dữ liệu này, một chiếc sub bass 20 dùng bass-reflex có thể tham khảo vùng thể tích khoảng 15 – 25 lít. Đây chỉ là khoảng khởi đầu để hình dung chứ không phải tiêu chuẩn áp dụng cho mọi driver.
Nếu sử dụng ván MDF hoặc plywood khoảng 15 – 18 mm, kích thước bên ngoài có thể gặp ở mức khoảng:
Rộng 28 – 35 cm × cao 32 – 40 cm × sâu 30 – 40 cm.
Kích thước cụ thể phải được điều chỉnh để đạt đúng thể tích hữu dụng sau khi đã trừ thể tích củ loa, cổng hơi và thanh giằng.
Sub bass 20 phù hợp với nhu cầu nào?
Loại này khá thích hợp cho:
- Phòng ngủ và phòng nghe nhạc nhỏ.
- Dàn máy tính, TV hoặc hệ thống 2.1.
- Karaoke gia đình diện tích nhỏ.
- Những vị trí cần giấu sub dưới bàn, kệ hoặc gần tường.
Bass 20 khó tạo cảm giác “rung phòng” giống một chiếc sub 40 hay 50 công suất lớn nhưng đổi lại phản hồi thường nhanh và dễ bố trí hơn.
Kích thước thùng loa sub 30
Bass 30 cm, tương đương nhóm 12 inch, là một kích thước rất phổ biến bởi nó tạo được sự cân bằng tốt giữa độ sâu của bass và độ gọn của thùng.
Loại này xuất hiện từ sub gia đình, karaoke đến monitor low-frequency hay hệ thống PA nhỏ.

Thể tích thùng sub bass 30
B&C 12TBX100 là driver subwoofer 12 inch được hãng khuyến nghị sử dụng với thùng 40 lít và tuning 43 Hz. Bản thân driver có đường kính tổng thể 319 mm, chiều sâu 135 mm và chiếm khoảng 4,2 lít thể tích bên trong thùng.
Trong khi đó Eminence LAB 12 có dải thể tích khuyến nghị khoảng 22,7 – 28,3 lít với thùng kín nhưng lên tới 45,3 – 101,9 lít đối với thùng vented.
Chỉ hai ví dụ trên đã cho thấy một chiếc sub bass 30 có thể chênh lệch thể tích rất lớn tùy loại củ loa.
Với nhu cầu phổ thông, có thể hình dung thùng bass-reflex bass 30 nằm trong khoảng 40 – 80 lít, một số driver chuyên xuống sâu có thể cần thể tích lớn hơn.
Kích thước bên ngoài tham khảo thường khoảng:
Rộng 36 – 45 cm × cao 42 – 55 cm × sâu 40 – 55 cm.
Đừng đóng đúng những con số này trước khi xác định model bass. Hãy coi đây là kích thước để dự trù không gian đặt loa.
Thùng bass 30 nhỏ có phải bass sẽ yếu?
Không hẳn.
Một driver được tối ưu để hoạt động trong 40 lít hoàn toàn có thể cho kết quả tốt hơn khi đặt trong thùng 40 lít so với ép nó vào một thùng 80 lít.
Vấn đề không nằm ở câu hỏi “thùng càng lớn có càng hay không”, mà là thể tích có phù hợp với driver và tần số tuning mong muốn hay không.
Nếu làm thùng quá nhỏ, hệ thống có thể lên bass cao khá mạnh nhưng hụt phần sâu. Ngược lại, tăng thể tích quá mức cũng có thể làm thay đổi damping, excursion và đáp tuyến ngoài dự tính.
Kích thước thùng loa sub 40
Sub bass 40 là lựa chọn quen thuộc trong karaoke kinh doanh, âm thanh hội trường, sân khấu nhỏ – vừa và các bộ dàn cần lực bass mạnh hơn bass 30.
Trong thực tế, cách gọi bass 40 thường được dùng cho driver khoảng 15 inch, tức đường kính danh định gần 38 cm.

Thể tích thùng sub bass 40 tham khảo
B&C 15TBW100 có đường kính danh định 380 mm, đường kính tổng thể 393 mm. Nhà sản xuất đề xuất thùng 95 lít với tuning 40 Hz.
Một ví dụ khác từ Eminence Beta-15A lại có dải thể tích vented được hãng đưa ra từ 99 – 175,6 lít.
Như vậy với bass 40, vùng thể tích thực tế có thể dao động rất rộng. Một chiếc sub PA ưu tiên SPL và kích thước gọn có thể dùng khoảng 80 – 100 lít, trong khi thiết kế hướng đến extension thấp hơn có thể lớn hơn đáng kể.
Kích thước bên ngoài thường gặp có thể tham khảo:
Rộng 45 – 55 cm × cao 50 – 65 cm × sâu 50 – 65 cm.
Một thiết kế khoảng 48 × 58 × 55 cm chẳng hạn có thể trông khá hợp lý về hình thức, nhưng thể tích âm học thực sự còn phải tính sau khi trừ độ dày gỗ, thể tích bass, port và hệ thống giằng.
Vì sao sub bass 40 được sử dụng nhiều?
Bass 40 nằm ở một điểm tương đối dễ dùng: màng loa đủ lớn để tạo lượng không khí dịch chuyển đáng kể nhưng thùng chưa quá đồ sộ như bass 50.
Đối với karaoke phòng lớn, sân khấu nhỏ hoặc hội trường, sub 40 có thể mang lại tiếng trống kick rõ, lực bass tốt mà vẫn thuận tiện hơn trong vận chuyển.
Đây cũng là kích cỡ thích hợp khi người dùng muốn nâng cấp từ sub gia đình sang một hệ thống có tính chất chuyên nghiệp hơn.
Kích thước thùng loa sub 50
Trong cách gọi phổ biến tại Việt Nam, “bass 50” thường dùng để chỉ nhóm subwoofer cỡ lớn, phổ biến nhất gần với 18 inch. Một củ 18 inch có đường kính danh định khoảng 457 – 460 mm; một số hệ thống rất lớn sử dụng driver 21 inch với đường kính tổng thể hơn 50 cm.
Vì vậy khi nghe “sub bass 50”, tốt nhất vẫn nên hỏi lại model driver chính xác thay vì đóng thùng chỉ dựa vào tên gọi.
Thể tích thùng sub bass 50
B&C 18SW115 là driver 18 inch có đường kính danh định 460 mm. Hãng đề xuất thể tích 150 lít và tuning khoảng 35 Hz.
Một driver lớn hơn là B&C 21SW115 được khuyến nghị sử dụng với thùng 250 lít, tuning 32 Hz. Đường kính tổng thể của driver lên tới 547 mm.
Những con số này cho thấy nhóm bass 50 có thể cần thùng rất lớn, đặc biệt khi mục tiêu là tái tạo dải siêu trầm sâu.
Với sub đơn 18 inch, kích thước ngoài thường có thể nằm khoảng:
Rộng 52 – 60 cm × cao 60 – 75 cm × sâu 60 – 75 cm.
Nếu dùng driver 21 inch hoặc thiết kế horn, bandpass, hybrid thì thùng hoàn toàn có thể lớn hơn nhiều.
Trong các sản phẩm thương mại, JBL PRX418S sử dụng một bass 18 inch và có kích thước 678 × 536 × 615 mm. Một mẫu khác là JBL PRX918XLF có kích thước 693 × 591 × 654 mm. Hai ví dụ này cũng cho thấy ngay cả cùng nhóm 18 inch, kích thước thùng thực tế vẫn không giống nhau.

So sánh nhanh kích thước thùng sub 20, 30, 40, 50
Nếu chỉ cần một mốc để dự trù vị trí lắp đặt, có thể tham khảo:
| Loại sub | Cỡ bass gần tương đương | Thể tích tham khảo | Kích thước ngoài tham khảo |
|---|---|---|---|
| Sub 20 | Khoảng 8 inch | 15 – 25 lít | 28 – 35 × 32 – 40 × 30 – 40 cm |
| Sub 30 | Khoảng 12 inch | 40 – 80 lít | 36 – 45 × 42 – 55 × 40 – 55 cm |
| Sub 40 | Khoảng 15 inch | 80 – 150 lít | 45 – 55 × 50 – 65 × 50 – 65 cm |
| Sub 50 | Khoảng 18 inch trở lên | 120 – 250+ lít | 52 – 65 × 60 – 80 × 60 – 80 cm |
Lưu ý: Đây là vùng kích thước tổng hợp để tham khảo nhanh, không phải bản vẽ đóng thùng. Thể tích chính xác phải được xác định theo driver cụ thể và kiểu thùng.
Thùng kín và thùng bass-reflex có kích thước giống nhau không?
Không.
Thùng kín
Thùng kín thường có cấu tạo đơn giản, kích thước gọn và không cần port.
Bass có xu hướng kiểm soát tốt, đáp ứng transient khá nhanh, nhưng để có SPL lớn ở vùng rất thấp thường cần driver có excursion tốt và công suất amplifier phù hợp.
Thùng bass-reflex
Bass-reflex là kiểu rất phổ biến ở loa sub karaoke, PA và sân khấu.
Nhờ sử dụng port, hệ thống có thể khai thác hiệu quả hơn trong vùng tần số quanh tuning. Đổi lại, thể tích thùng và kích thước port phải được phối hợp khá chính xác.
Chẳng hạn Eminence Alpha-8A chỉ cần 5 – 7 lít khi dùng thùng kín nhưng hãng đưa ra tới 16,7 – 25,5 lít cho thiết kế vented.
Do đó, một câu hỏi kiểu “bass 20 đóng thùng bao nhiêu cm?” sẽ chưa đủ nếu chưa biết người dùng định làm thùng kín hay bass-reflex.
Còn thùng horn, bandpass thì sao?
Đây là nhóm không nên suy kích thước từ những con số phía trên.
Thùng bandpass
Củ loa nằm bên trong một hoặc nhiều khoang âm học. Phía trước và phía sau màng loa có thể được tải bởi các chamber khác nhau.
Kích thước các khoang và port tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh, nên thay đổi một vách cũng có thể làm đáp tuyến thay đổi rõ rệt.
Thùng horn
Horn-loaded sub sử dụng một đường dẫn âm học để tăng khả năng ghép giữa màng loa với không khí.
Thùng thường lớn hơn đáng kể so với bass-reflex có cùng kích thước driver. Bù lại, một thiết kế đúng có thể đạt hiệu suất cao trong vùng tần số mục tiêu.
Vì vậy nếu gặp một bản vẽ sub bass 50 dài tới gần 1 mét, điều đó chưa chắc có nghĩa thiết kế “quá to”; có thể nó đang sử dụng một đường horn dài bên trong.
Công thức thực tế khi tự tính kích thước thùng
Một cách dễ hiểu là bắt đầu từ thể tích net cần thiết, sau đó mới quyết định ba chiều dài – rộng – cao.
Thể tích hình hộp cơ bản được tính:
V = H × W × D
Trong đó phải sử dụng kích thước bên trong, không phải kích thước ngoài.
Ví dụ muốn khoảng 100 lít:
45 cm × 50 cm × 45 cm
= 101.250 cm³
≈ 101 lít.
Nhưng đây mới là gross internal volume. Nếu driver chiếm 5 lít, port chiếm 5 lít và giằng chiếm 2 lít thì thể tích net thực sự chỉ còn khoảng 89 lít.
Cách làm hợp lý hơn là:
Thể tích thùng ban đầu = Vb mục tiêu + thể tích driver + port + giằng + linh kiện bên trong.
Sau đó mới chuyển thể tích này thành kích thước H × W × D phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Một cách chọn kích thước thùng thực tế hơn: bắt đầu từ củ loa
Thay vì tìm kiếm theo trình tự:
Bass 40 → tìm kích thước trên Google → đóng thùng → mua bass.
Nên đảo lại thành:
Chọn driver → đọc T/S → xác định mục tiêu bass → mô phỏng → tính Vb và Fb → thiết kế port → chọn kích thước ngoài.
Cách này có vẻ nhiều bước hơn nhưng lại tiết kiệm rất nhiều thời gian thử sai.
Nếu ưu tiên thùng nhỏ
Có thể chấp nhận đáp tuyến xuống sâu ít hơn một chút để giảm kích thước. Đây là hướng phù hợp với karaoke gia đình, sub di động hoặc hệ thống cần vận chuyển nhiều.
Nếu ưu tiên bass sâu
Bạn thường phải đánh đổi bằng thể tích thùng, excursion và công suất.
Một driver 21 inch B&C 21SW115 chẳng hạn được hãng đề xuất tới 250 lít và tuning 32 Hz, lớn hơn rất nhiều so với thùng 16 lít/tuning 50 Hz của driver 8 inch B&C 8FG64.
Nếu ưu tiên SPL
Trong PA và sân khấu, thiết kế không nhất thiết phải cố xuống 20 Hz.
Đôi khi dải 35 – 80 Hz mạnh, kiểm soát tốt và hiệu suất cao có giá trị thực tế hơn một chiếc thùng xuống rất sâu nhưng SPL không đủ.
Đây cũng là lý do không nên đánh giá sub chỉ bằng câu “xuống được bao nhiêu Hz”.
